EP1K10FC256-1 vs EP1K100FC256-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K10FC256-1 bằng Intel và EP1K100FC256-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K10FC256-1 EP1K100FC256-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family ACEX-1K ACEX 1K
Logic Elements 576 4,992
Typical Gates 10,000 100,000
Maximum User I/Os 136 —
Embedded Memory (EAB RAM) 12,288 bits —
Number of EABs 3 (each 4 kbit) —
Core Voltage 2.5 V 2.5 V
I/O Voltage Tolerance 3.3 V / 2.5 V LVTTL/LVCMOS compatible —
Process Technology 0.22 µm CMOS, SRAM-based 0.22 µm CMOS
Internal Operating Frequency Up to 250 MHz —
Hộp 256-ball FBGA (FineLine BGA), 1.0 mm pitch 256-BGA (FineLine)
Pin/Ball Count 256 —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (Commercial) 0C to +70C (commercial)
Configuration Method JTAG (IEEE 1149.1) / EPC series boot PROM —
Speed Grade -1 -1
Trạng thái RoHS Compliant —
Embedded RAM (bits) — 49,152
Embedded RAM blocks (EABs) — 12
Maximum User I/O — 186
Maximum Internal Frequency — 333.33 MHz
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-2/3
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) + serial EEPROM
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá