EP1K10FC256-2 vs EP1K10FI256-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K10FC256-2 bằng Altera và EP1K10FI256-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1K10FI256-2N EP1K10FI256-2N - 10K Gates ACEX 1K FPGA 256-FBGA | Intel

EP1K10FI256-2N - 10K Gates ACEX 1K FPGA 256-FBGA | Intel

EP1K10FI256-2N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K10FC256-2 EP1K10FI256-2N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family ACEX-1K ACEX 1K
Series EP1K10 —
Logic Elements / Cells 576 —
Number of LABs/CLBs 72 —
Total RAM Bits 12288 12,288
Number of I/O 136 —
Number of Gates 10,000 typical —
Core Voltage 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) 2.5 V
Speed Grade -2 -2
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 256-BGA (FineLine BGA, 17 x 17 mm) 256-Ball FBGA (FineLine BGA, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Configuration Method JTAG / Passive Serial (ISP) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Elements (Cells) — 576
Typical Gates — 10,000
Embedded Array Blocks (EABs) — 3 (12,288 RAM bits)
User I/O Count — 136
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Configuration Modes — Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá