EP1K10FC256-2 vs EP1K50XXB So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K10FC256-2 bằng Altera và EP1K50XXB bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K10FC256-2 | EP1K50XXB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | ACEX-1K | ACEX-1K |
| Series | EP1K10 | — |
| Logic Elements / Cells | 576 | — |
| Number of LABs/CLBs | 72 | — |
| Total RAM Bits | 12288 | — |
| Number of I/O | 136 | — |
| Number of Gates | 10,000 typical | — |
| Core Voltage | 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) | — |
| Speed Grade | -2 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | Commercial 0C to +70C / Industrial -40C to +85C |
| Hộp | 256-BGA (FineLine BGA, 17 x 17 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS | 0.18 um SRAM |
| Configuration Method | JTAG / Passive Serial (ISP) | Serial configuration device or JTAG |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (lead-free variants available) |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Typical Gates | — | 50,000 |
| Logic Elements (LEs) | — | 2,880 |
| Embedded System RAM Bits | — | 40,960 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 10 (each 4 Kbit, configurable as RAM/ROM) |
| Maximum User I/O | — | [DATA_NEEDED: depends on package variant] |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V / 2.5 V / 1.8 V (multi-voltage) |
| In-System Programmability | — | Yes, via JTAG (IEEE 1149.1) |
| Package Type | — | [DATA_NEEDED: depends on MPN suffix] |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (NRND on legacy Altera roadmap) |