EP1K10QC208-2 vs EP1K100QC208-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K10QC208-2 bằng Intel và EP1K100QC208-2N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1K10QC208-2 - ACEX-1K FPGA, 10K Gates, 576 Logic Elements, 208-PQFP | Intel (Altera)
EP1K10QC208-2 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K10QC208-2 | EP1K100QC208-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | ACEX-1K | ACEX 1K |
| Logic Elements | 576 | — |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 72 | — |
| Equivalent Gates | 10,000 | — |
| Embedded RAM Bits | 12,288 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 3 (per datasheet, 4096-bit each) | — |
| Maximum User I/O | 120 | — |
| Supply Voltage (Core) | 2.5 V | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Hộp | 208-pin BQFP (PQFP, gull-wing) | 208-PQFP / 208-BFQFP |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) | — |
| Configuration Method | SRAM, serial | — |
| Process Technology | 2.5 V CMOS | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary-scan | — |
| Lead-Free / RoHS | Non-compliant (legacy Altera part) | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Number of Logic Elements/Cells | — | 4992 |
| Number of LABs/CLBs | — | 624 |
| Total RAM Bits | — | 49152 |
| Maximum System Gates | — | 257000 |
| Number of User I/O | — | 147 |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| Technology | — | CMOS 0.22 um |
| Reported Clock Frequency | — | 250 MHz |
| Package Code | — | FQFP |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to 70C |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (EOL) |
| RoHS / Lead-Free Certificate | — | [DATA_NEEDED: RoHS certificate or manufacturer statement] |