EP1K10QC208-3N vs EP1K10QC208-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K10QC208-3N bằng Intel và EP1K10QC208-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K10QC208-3N EP1K10QC208-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series ACEX-1K —
Family ACEX 1K ACEX-1K
Typical Gates 10,000 —
Logic Elements (LEs) 576 576
Embedded RAM Bits 12,288 —
Logic Array Blocks (LABs) 72 72
User I/O Pins 120 —
Hộp 208-BQFP (PQFP-208) 208-pin PQFP (BFQFP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage 2.5 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm SRAM CMOS
Maximum Internal Frequency 200 MHz —
Speed Grade -3 -3
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) Commercial (0C to +70C)
Configuration Method Passive Serial / JTAG (IEEE 1149.1) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Typical Gate Count — 10,000 gates
Embedded System Blocks (EABs) — 3 (each 4 Kbit, dual-port capable)
Total RAM Bits — 12,288 bits
Maximum User I/O Pins — 120
Supply Voltage - Core — 2.5 V
Supply Voltage - I/O — 3.3 V (multi-standard I/O)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá