EP1K10TC100-1N vs EP1K10TC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K10TC100-1N bằng Intel và EP1K10TC144-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K10TC100-1N EP1K10TC144-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family ACEX-1K ACEX-1K
Series EP1K10 —
Logic Elements / Cells 576 —
Total Gates (typical) 10,000 —
Embedded RAM Bits 12,288 bits —
Logic Array Blocks (LABs) 72 72
Embedded Array Blocks (EABs) 3 x 4 Kbit 3
User I/Os 66 —
Core Supply Voltage 2.5 V (2.375 V to 2.625 V) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (commercial) 0 °C to +70 °C (Commercial)
Process Technology 0.22 µm CMOS SRAM 0.22 µm
Hộp 100-pin TQFP (14 mm x 14 mm, 1 mm height) 144-LQFP (TQFP, gull-wing)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing) —
Speed Grade -1N (commercial, slower tier) —
Configuration Method SRAM (external PROM required) —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 576
Typical Gates — 10,000
Total RAM Bits — 12,288
Maximum User I/Os — 92
Core Voltage — 2.5 V
I/O Voltage — 3.3 V (5 V tolerant)
Operating Frequency (max) — 250 MHz
Số chân — 144
Configuration Mode — Serial / JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá