EP1K10TC100-3N vs EP1K10TC100-2NGZ So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K10TC100-3N bằng Intel và EP1K10TC100-2NGZ bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K10TC100-3N EP1K10TC100-2NGZ
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series ACEX-1K ACEX-1K
Family ACEX 1K —
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Typical Gate Count 10,000 gates —
Logic Elements (Cells) 576 —
Embedded Memory (EAB) 12,288 bits —
Number of LABs 72 —
User I/O Count 66 —
Operating Voltage (Core) 2.5 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.18 µm SRAM-based LUT
Maximum Internal Clock Frequency 200 MHz —
Speed Grade -3 (commercial) -2
Hộp 100-pin TQFP —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1-1990) —
PCI Compliance PCI Local Bus Specification Revision 2.2 (5.0 V) —
Configuration JTAG / serial configuration device —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 °C to 70 °C (TA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: rohs_status]
Number of Logic Elements / Cells — 576
Number of LABs / CLBs — 72
Total RAM Bits — 12288
Number of Gates — 56000 (10,000 typical usable)
Number of I/O — 66
Voltage - Supply — 2.375 V to 2.625 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 100-TQFP
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead_free_status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: msl_level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá