EP1K30FC256-3 vs EP1K30F256-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K30FC256-3 bằng Altera và EP1K30F256-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K30FC256-3 EP1K30F256-3
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
IC Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family ACEX 1K —
Logic Elements 1,728 logic elements 1,728
LABs 216 LABs (8 logic elements per LAB) —
Typical System Gates 30K gates —
Total RAM Bits 24,576 bits —
User I/O 171 —
Number of Balls 256 —
Hộp / Vỏ 256-Ball FineLine BGA (FBGA), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Core Supply Voltage 2.375 V to 2.625 V —
I/O Supply Voltage [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] —
Technology CMOS —
Speed Grade -3 -3
Maximum Internal Clock Frequency 200 MHz [from FindIC summary] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Family — ACEX 1K
Equivalent Gates — 30,000
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 216
Embedded Memory (RAM bits) — 24,576
Maximum User I/O Pins — 171
Tần số xung maksimum — 909 MHz
Core Voltage — 1.8 V
Process Technology — 0.18 µm CMOS SRAM
Hộp — FBGA-256 (FineLine BGA)
Configuration Method — SRAM (requires external configuration device)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 / IEEE 1532)
PLL — Yes (on-chip)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá