EP1K30QC208-3 vs EP1K30QC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K30QC208-3 bằng Intel và EP1K30QC208-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1K30QC208-3 EP1K30QC208-3 - ACEX-1K FPGA, 30K Gates, 208-PQFP | Intel

EP1K30QC208-3 - ACEX-1K FPGA, 30K Gates, 208-PQFP | Intel

EP1K30QC208-3 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K30QC208-3 EP1K30QC208-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family ACEX-1K ACEX 1K
Logic Elements 1,728 —
Typical Gates 30,000 —
Maximum System Gates 119,000 —
Embedded Array Blocks (EABs) 6 —
Total RAM Bits 24,576 24,576
Maximum User I/O 147 —
Core Voltage 2.5 V —
Speed Grade -3 2
Hộp 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology SRAM-based LUT, 0.18 um —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, PCI —
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG, ByteBlaster —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Unknown from fetched source
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Number of Logic Elements (LEs) — 1,728
Number of LABs/CLBs — 216
Number of User I/O — 147
Number of Dedicated Inputs — 6
Typical Equivalent Gates — 30,000
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP / PQFP 208
Number of Terminals — 208
Package Shape — Square
Terminal Form — Gull Wing
Terminal Pitch — 0.5 mm
Core Supply Voltage (VCCINT) — 2.375 V to 2.625 V (nominal 2.5 V)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C
Technology — CMOS 2.5 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá