EP1K30TI144-3 vs EP1K50TI144-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K30TI144-3 bằng Altera và EP1K50TI144-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K30TI144-3 | EP1K50TI144-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Product Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Series | ACEX 1K | — |
| Typical Gate Count | 30,000 gates | 50,000 |
| Logic Elements | 1,728 | — |
| Embedded Memory (RAM bits) | 24,576 bits | — |
| Maximum User I/O | 102 | — |
| Dedicated Input Pins | 6 | 6 |
| Total Package Terminals | 144 | — |
| Supply Voltage VCCINT | 2.5 V (min 2.375 V, max 2.625 V) | — |
| I/O Logic Levels | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-voltage I/O banks) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Hộp | 144-pin TQFP (LQFP, 0.5 mm pitch) | 144-pin PQFP (TQFP, TI suffix) |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| Temperature Grade Code | TI (Industrial) | — |
| Configuration Method | SRAM-based, JTAG (IEEE 1149.1) / serial/parallel PROM | — |
| Process Technology | CMOS | 0.22 µm CMOS SRAM |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided data] | [DATA_NEEDED: RoHS status of legacy ACEX 1K] |
| Family | — | ACEX 1K |
| Logic Elements (LEs) | — | 2,880 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 360 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 72 |
| Embedded RAM Bits | — | 40,960 |
| Maximum User I/O Pins | — | 102 |
| Propagation Delay (typical) | — | 12.5 ns |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) |
| Operating Temperature (industrial) | — | -40 C to +85 C |
| Configuration Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) + serial/parallel |