EP1K50FI256-2N vs EP1K100FI484-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50FI256-2N bằng Altera và EP1K100FI484-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50FI256-2N EP1K100FI484-2N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series ACEX-1K ACEX-1K
Manufacturer Intel (formerly Altera) Intel (formerly Altera)
Logic Elements 2,880 —
Number of LABs/CLBs 360 —
Total RAM Bits 40,960 49,152
Number of Gates 50,000 (typical); 199,000 (maximum) 257,000 (typical 100,000)
Number of I/O Pins 186 (maximum) —
Core Voltage 2.5 V (2.375 V to 2.625 V) —
Operating Frequency (max) 200 MHz (internal) —
Process Technology 0.22 µm CMOS, SRAM-based —
Hộp 256-ball FineLine BGA (FBGA), 17 x 17 mm, 1.8 mm height —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (Industrial)
Configuration Method SRAM - serial/parallel, JTAG (IEEE 1149.1), EPC configuration PROM SRAM - Serial / JTAG
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] non_compliant (contains lead, BGA)
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: lead-free / halogen-free status] —
Logic Elements / Cells — 4,992
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 624
Number of I/O — 333
Number of Embedded Array Blocks (EABs) — 12
Supply Voltage - Core (VCCINT) — 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal)
Speed Grade — -2
Hộp / Vỏ — 484-FBGA (FineLine BGA, 23 mm x 23 mm)
Supplier Device Package — 484-FBGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá