EP1K50QC208-1 vs EP1K50QC208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50QC208-1 bằng Altera và EP1K50QC208-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50QC208-1 EP1K50QC208-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Family ACEX-1K ACEX-1K
Number of Logic Elements 2880 —
Number of LABs 360 —
Total RAM Bits 40960 bits —
Total Gates 50000 (50K gates) 50000
User I/Os 147 —
Core Supply Voltage 2.5 V —
Process Technology 0.22 um 0.22 µm
Maximum Core Clock Frequency 250 MHz —
Speed Grade -1 -2 (Commercial)
Hộp 208-BFQFP (PQFP208) —
Số lượng chân 208 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull Wing) Surface Mount
Temperature Grade Commercial —
Manufacturer Status Obsolete / Not recommended for new designs —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements / Cells — 2880
Logic Array Blocks (LABs) — 360
Embedded Memory (RAM bits) — 40960
Number of I/Os — 147
Core Voltage — 2.5 V
Maximum Operating Frequency — 200 MHz
Package Type — 208-BFQFP (PQFP-208)
Package Style — Power Quad Flat Pack, Gull-Wing Leads
Configuration Method — SRAM, JTAG (IEEE 1149.1) / PS / AS via EPC series
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (Commercial)
Lead-Free / Tin-Lead — [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá