EP1K50QC208-3N vs EP1K50QC208-3AA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50QC208-3N bằng Altera và EP1K50QC208-3AA bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1K50QC208-3AA EP1K50QC208-3AA - ACEX-1K FPGA 50K 2.5V | Altera

EP1K50QC208-3AA - ACEX-1K FPGA 50K 2.5V | Altera

EP1K50QC208-3AA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50QC208-3N EP1K50QC208-3AA
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Family ACEX-1K —
Typical Gates 50,000 —
Logic Elements (LEs) 2,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 360 —
Embedded RAM 40,960 bits (10 EABs × 4,096 bits) —
Maximum User I/Os 147 —
Maximum Operating Frequency 166.67 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay 0.5 ns (typical, -3 speed grade) —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 um
Core Supply Voltage (VCCINT) 2.5 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 3.3 V (PCI-compatible I/O banks) —
Hộp 208-pin PQFP / BFQFP (Plastic Quad Flat Pack) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG + in-system configurable —
Lead-Free / RoHS Compliant (Pb-free terminal finish per 'N' suffix) —
Series — ACEX-1K
Device Type — Field Programmable Gate Array
Typical Gate Count — 50,000 gates
Number of Logic Elements — 2,880
Number of Logic Array Blocks — 360
Number of Dedicated Inputs — 6
Total RAM Bits — 40,960 bits
Number of User I/O — 147
Core Supply Voltage Minimum — 2.375 V
Core Supply Voltage Typical — 2.5 V
Core Supply Voltage Maximum — 2.625 V
Speed Grade — -3
Maximum Internal Frequency — 166.67 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to 70°C
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP (PQFP)
Số lượng chân — 208
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
MSL Rating — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá