EP1K50QI208-2 vs EP1K100QI208-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50QI208-2 bằng Altera và EP1K100QI208-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50QI208-2 EP1K100QI208-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series ACEX 1K —
Manufacturer Altera (Intel) —
Typical Gate Count 50,000 gates —
Logic Elements (LEs) 2,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 360 624
Embedded SRAM 40,960 bits —
Maximum User I/O Pins 147 —
Speed Grade -2 —
Core Voltage 2.5 V —
I/O Voltage Support 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) —
Package Type 208-pin PQFP (Power Quad Flat Pack) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology CMOS, SRAM-based configuration 0.22 umm CMOS SRAM
Configuration Method JTAG / serial configuration PROM (EPC2/EPCS) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Family — ACEX-1K
Logic Elements — 4,992 cells
System Gates — 100,000
Embedded Memory (EAB) — 49,152 bits
User I/Os — 147
Maximum Operating Frequency — 250 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 2.5 V
Hộp — 208-pin PQFP (BFQFP)
Pitch — 0.5 mm
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / serial / EPC2
Global Clock Networks — 4
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, 5V tolerant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá