EP1K50TI144-4 vs EP1K50TI144-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50TI144-4 bằng Altera và EP1K50TI144-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50TI144-4 EP1K50TI144-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family ACEX 1K ACEX 1K
Logic Elements 2,880 —
Typical Gates 50,000 —
Embedded Memory (EAB) 40,960 bits (5 EABs) —
Maximum User I/O 102 —
Dedicated Input Pins 6 6
Hộp TQFP-144 (TI144) 144-pin PQFP (TQFP, TI suffix)
Pin Pitch 0.5 mm —
Core Supply Voltage 2.375 V to 2.625 V (nominal 2.5 V) —
I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V MultiVolt —
Technology CMOS, SRAM-based, volatile —
Speed Grade -4 -3
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free TQFP available) [DATA_NEEDED: RoHS status of legacy ACEX 1K]
Logic Elements (LEs) — 2,880
Typical Gate Count — 50,000
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 360
Embedded Array Blocks (EABs) — 72
Embedded RAM Bits — 40,960
Maximum User I/O Pins — 102
Propagation Delay (typical) — 12.5 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal)
Operating Temperature (industrial) — -40 C to +85 C
Process Technology — 0.22 µm CMOS SRAM
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) + serial/parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá