EP1K50TL144-2 vs EP1K50TI144-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50TL144-2 bằng Altera và EP1K50TI144-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50TL144-2 EP1K50TI144-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family ACEX 1K ACEX-1K
Typical Gates 50,000 50,000
Logic Elements 2,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 360 360
Embedded Memory (RAM bits) 40,960 —
User I/O Pins 102 —
Core Voltage 2.5 V —
I/O Voltage 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) —
Process Technology 0.18 um CMOS SRAM-based, 0.18 µm
Hộp 144-pin TQFP 144-LQFP (TQFP-144)
Speed Grade -2 (faster grade) -2
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Configuration JTAG in-system programmable —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Logic Elements (LEs) — 2,880
Maximum User I/O — 102
Embedded Array Blocks (EABs) — [DATA_NEEDED: EAB count]
Total RAM Bits — 40,960
Core Supply Voltage (VCCINT) — 2.5 V (2.375 V to 2.625 V)
I/O Supply Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: VCCIO range]
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
Configuration Method — Passive Serial / Passive Parallel / JTAG
JTAG Support — IEEE 1149.1 Boundary Scan
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá