EP1K50XXB vs EP1K10FC256-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K50XXB bằng Intel và EP1K10FC256-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K50XXB | EP1K10FC256-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | ACEX-1K | ACEX-1K |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Process Technology | 0.18 um SRAM | 0.22 µm CMOS |
| Typical Gates | 50,000 | — |
| Logic Elements (LEs) | 2,880 | — |
| Embedded System RAM Bits | 40,960 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 10 (each 4 Kbit, configurable as RAM/ROM) | — |
| Maximum User I/O | [DATA_NEEDED: depends on package variant] | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V / 2.5 V / 1.8 V (multi-voltage) | — |
| In-System Programmability | Yes, via JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Configuration Method | Serial configuration device or JTAG | JTAG / Passive Serial (ISP) |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial 0C to +70C / Industrial -40C to +85C | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Package Type | [DATA_NEEDED: depends on MPN suffix] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free variants available) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (NRND on legacy Altera roadmap) | — |
| Series | — | EP1K10 |
| Logic Elements / Cells | — | 576 |
| Number of LABs/CLBs | — | 72 |
| Total RAM Bits | — | 12288 |
| Number of I/O | — | 136 |
| Number of Gates | — | 10,000 typical |
| Core Voltage | — | 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) |
| Speed Grade | — | -2 |
| Hộp | — | 256-BGA (FineLine BGA, 17 x 17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |