EP1M120B484C7A vs EP1M120F15FC484 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1M120B484C7A bằng Intel và EP1M120F15FC484 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1M120B484C7A EP1M120F15FC484
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Mercury Mercury
Logic Elements 49,152 4,800
Total RAM Bits 4,800 Kbit (303 Kbyte) 49,152
Maximum User I/O 303 —
Number of Logic Array Blocks 303 LABs —
Hộp 484-BBGA / FCBGA (FineLine BGA) 484-ball FineLine BGA (FCBGA)
Package Code B484 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature grade C7 industrial] [DATA_NEEDED: commercial or industrial grade]
Peak Reflow Temperature 220 C —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Core voltage - typically 1.5 V] —
Configuration Method SRAM (volatile, JTAG or EPC device) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Typical Gates — 120,000
Maximum User I/O Pins — 303
Embedded Memory Blocks — Embedded System Blocks (ESBs)
Speed Grade — F15 (-1.5)
Ball Pitch — 1.0 mm
Process Technology — 0.18 um SRAM
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V
Configuration — SRAM, supports EPC4/EPC8/EPC16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá