EP1M120F484-I6 vs EP1M120F48416 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1M120F484-I6 bằng Altera và EP1M120F48416 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1M120F484-I6 EP1M120F48416
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Mercury FPGA Altera Mercury PLD
Logic Elements (LEs) 4,800 —
Equivalent Gates 120,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 480 —
User I/Os 303 —
High-Speed Transceivers Up to 12 channels —
Transceiver Data Rate Up to 1.25 Gbps per channel —
Core Voltage 1.8 V [DATA_NEEDED: core voltage]
Process Technology 0.18 µm CMOS SRAM-based LUT, 0.18 um CMOS
Hộp 484-pin FBGA (FineLine BGA) 484-ball FCBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial) —
Speed Grade -6 -6
Configuration Modes Passive Serial, Passive Parallel Sync/Async, JTAG, EPC device —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, PCI, LVDS, LVPECL, HSTL LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL
Logic Elements — 120000 (approximately)
Embedded System Blocks (ESBs) — 4800
Total RAM Bits — 49152
Maximum User I/O Pins — 303
Temperature Grade — Industrial
Clock Management — On-chip PLLs
High-Speed Serial Channels — [DATA_NEEDED: high-speed serial channel count for EP1M120]
Configuration — SRAM-based, in-system reconfigurable
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá