EP1M120F484C7AES vs EP1M120F484C6ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1M120F484C7AES bằng Altera và EP1M120F484C6ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1M120F484C7AES EP1M120F484C6ES
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Mercury (EP1M120) —
Logic Family CMOS —
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Elements / Cells 49,152 4,800
Memory Bits 4,800 —
User I/O Pins 303 —
Total Package Pins 484 —
Package Type FineLine BGA-484 (PBGA484) —
Terminal Pitch 1.00 mm —
Supply Voltage (Core) 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C [DATA_NEEDED: commercial / industrial / military grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Integrated Transceivers Yes, with CDR up to 1.25 Gbps —
Configuration Method SRAM (volatile, requires external PROM) —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: per specific lot]
Family — Mercury (Altera / Intel)
System Gates — 120,000
Logic Array Blocks (LABs) — 480
Embedded Memory (bits) — 49,152
Maximum User I/O — 303
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS (1.5/1.8/2.5/3.3 V)
Configuration Technology — SRAM (volatile)
Hộp — 484-ball FC-FBGA
Speed Grade — 6 (-6)
JTAG / Boundary Scan — Yes (IEEE 1149.1)
Part Status — Obsolete / last-time-buy (ES suffix = engineering sample)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá