EP1M120F484C8 vs EP1M120F484C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1M120F484C8 bằng Altera và EP1M120F484C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1M120F484C8 EP1M120F484C8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series Mercury (EP1M) —
Device Type Programmable Logic Device (PLD) —
Logic Elements 120 —
User I/O Pins 303 303
Hộp 484-ball FineLine BGA (F484) —
Terminal Pitch 1.00 mm 1.000 mm
Seated Height 2.10 mm —
Supply Voltage (Nominal) 1.8 V —
Supply Voltage (Max) 1.89 V —
Supply Voltage (Min) 1.71 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (commercial) 0 °C to 85 °C (Commercial)
Speed Grade C8 (~8 ns pin-to-pin) 8
Process Technology CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Family — Mercury (EP1M)
Logic Family — CMOS, SRAM-based
Number of Logic Elements — 49,152
Embedded Memory — 4,800 Kbits (M4K blocks)
Package Type — FINE LINE BGA-484
Supply Voltage (Core) — 1.8 V nominal (1.71 V min, 1.89 V max)
Transceivers — Up to 8 channels with CDR up to 1.25 Gbps
Configuration — SRAM, JTAG via Quartus II
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá