EP1M350F780C6N vs EP1M350F780C5ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1M350F780C6N bằng Intel và EP1M350F780C5ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1M350F780C6N - Mercury 350K FPGA, 486 I/O, 780-BGA | Intel (Altera)
EP1M350F780C6N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1M350F780C6N | EP1M350F780C5ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Mercury (EP1M350) | Mercury (EP1M) |
| Device Type | Loadable Programmable Logic Device (PLD) / FPGA | — |
| Logic Family | CMOS, SRAM-based LUT | — |
| System Gates | 350,000 | — |
| Logic Cells / Elements | 14,400 | — |
| User I/Os | 486 | — |
| Integrated Transceivers | Yes, with CDR up to 1.25 Gbps | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Hộp | 780-ball FC-FBGA (FINE LINE BGA-780) | 780-pin FC-FBGA (Flip-Chip BGA) |
| Terminal Form | Ball | — |
| Package Code (JEDEC) | S-PBGA-B780 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 85 C | 0C to +85C (commercial) |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / passive serial | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: msl_level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead_free] | yes |
| Architecture | Look-up table (LUT)-based, optimized for high-speed serial I/O | LUT-based with embedded CDR transceivers |
| Total Package Pins / Balls | 780 | — |
| Logic Elements / Cells | — | 14,400 |
| Equivalent System Gates | — | 350,000 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) |
| Transceivers | — | Integrated high-speed SERDES with CDR |
| Transceiver Data Rate | — | Up to 1.25 Gbps per channel |
| I/O Voltage Banks | — | Multiple, supporting mixed-voltage interfaces |
| Package Dimensions | — | 29 mm x 29 mm |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Compliance | — | RoHS (per distributor listing; status: unknown) |