EP1S10F484I6N vs EP1S10F484C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S10F484I6N bằng Intel và EP1S10F484C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S10F484I6N EP1S10F484C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix Stratix-I (EP1S10)
Logic Elements 10,570 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Logic Array Blocks (LABs) 1,057 —
Embedded Memory (Bits) 920,448 —
DSP Blocks 48 6
Maximum User I/O 335 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
Number of PLLs 6 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Industrial) 0 C to 85 C (Commercial Extended)
Hộp 484-ball FBGA (FCBGA), 23 x 23 mm, 1 mm pitch 484-BBGA, FCBGA (FBGA-484, 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Flip-Chip BGA) Surface Mount
Peak Reflow Temperature 245 C —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial, Active Serial —
Internal Core Speed up to 450 MHz —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Family CMOS —
Terminal Finish Tin-Silver-Copper (SnAgCu) —
Series — Stratix
Logic Elements (LEs) — 10,570
Number of LABs / CLBs — 1,057
Total RAM Bits — 920,448
User I/Os — 335
PLLs — 4
Core Supply Voltage — 1.5 V
Configuration Method — Serial / Parallel (Quartus)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá