EP1S10F780C6 vs EP1S10F780C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S10F780C6 bằng Altera và EP1S10F780C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1S10F780C5N - Stratix 10570 Cells FPGA, 780-FBGA | Intel (Altera)
EP1S10F780C5N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S10F780C6 | EP1S10F780C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Series | Stratix (EP1S) | — |
| Family | Stratix I | Stratix |
| Logic Elements / Cells | 10,570 | — |
| LABs / CLBs | 1,057 | — |
| Total RAM Bits | 920,448 | 920448 |
| Number of I/O | 426 | — |
| Package Type | 780-BBGA (FC-FBGA, 29x29 mm, 1.0 mm pitch) | — |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial 'C') | 0C to +85C (Commercial) |
| Speed Grade | C6 | C5 |
| DSP Blocks | [DATA_NEEDED: number of DSP blocks] | 12 (per family datasheet) |
| Multipliers | [DATA_NEEDED: embedded multiplier count] | — |
| PLLs / DLLs | [DATA_NEEDED: PLL and DLL count] | — |
| Max User I/O | 426 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMT/SMD) | Surface Mount |
| Logic Family / Base Technology | CMOS, SRAM-based configuration | — |
| Configuration Mode | JTAG / passive serial / external flash | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (N suffix) |
| Logic Elements | — | 10570 |
| User I/O Count | — | 426 |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Hộp | — | 780-ball FBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch) |
| Internal Operating Frequency (max) | — | 500 MHz |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | — | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| Configuration Modes | — | Passive Serial, Active Serial, JTAG |
| I/O Standards Supported | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL, LVDS (per family datasheet) |
| Lead-Free | — | Yes |