EP1S10F780C6 vs EP1S10F780C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S10F780C6 bằng Altera và EP1S10F780C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S10F780C6 EP1S10F780C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series Stratix (EP1S) —
Family Stratix I Stratix
Logic Elements / Cells 10,570 —
LABs / CLBs 1,057 —
Total RAM Bits 920,448 920,448
Number of I/O 426 —
Package Type 780-BBGA (FC-FBGA, 29x29 mm, 1.0 mm pitch) —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial 'C') 0 °C to 85 °C (Commercial)
Speed Grade C6 C7
DSP Blocks [DATA_NEEDED: number of DSP blocks] Yes (embedded)
Multipliers [DATA_NEEDED: embedded multiplier count] —
PLLs / DLLs [DATA_NEEDED: PLL and DLL count] —
Max User I/O 426 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT/SMD) Surface Mount (BGA)
Logic Family / Base Technology CMOS, SRAM-based configuration —
Configuration Mode JTAG / passive serial / external flash —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (per third-party distributor listing)
Logic Elements — 10,570
User I/O Count — 426
Core Voltage — 1.5 V
Hộp — 780-ball FC-FBGA (29 × 29 mm, 1.0 mm pitch)
Maximum Internal Frequency — 420.17 MHz
Configuration Modes — Passive Serial, Fast Passive Parallel, Passive Parallel Asynchronous, JTAG
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL (per bank)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Logic Family — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá