EP1S10F780C6 vs EP1S40F780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S10F780C6 bằng Altera và EP1S40F780C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S10F780C6 EP1S40F780C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series Stratix (EP1S) —
Family Stratix I Stratix
Logic Elements / Cells 10,570 —
LABs / CLBs 1,057 —
Total RAM Bits 920,448 —
Number of I/O 426 —
Package Type 780-BBGA (FC-FBGA, 29x29 mm, 1.0 mm pitch) —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 um CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial 'C') 0 C to 85 C (Commercial)
Speed Grade C6 —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: number of DSP blocks] —
Multipliers [DATA_NEEDED: embedded multiplier count] —
PLLs / DLLs [DATA_NEEDED: PLL and DLL count] —
Max User I/O 426 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT/SMD) —
Logic Family / Base Technology CMOS, SRAM-based configuration —
Configuration Mode JTAG / passive serial / external flash —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED]
Logic Elements — 41,250
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Total Embedded Memory — 3,423 Kbits
Embedded DSP Blocks (18x18) — 14
9-bit x 9-bit Multipliers — 112
PLLs — 6
Global Clock Networks — 12
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: user I/O count]
Hộp — FBGA-780 (29 x 29 mm, 1.0 mm pitch)
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Logic Family — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá