EP1S10F780C7 vs EP1S20F780C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S10F780C7 bằng Intel và EP1S20F780C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S10F780C7 EP1S20F780C5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix —
Logic Elements 10,570 18460
Total RAM Bits 920,448 1669248
User I/O Count 426 586
Core Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm CMOS
Hộp 780-ball FC-FBGA (29 × 29 mm, 1.0 mm pitch) 780-BBGA, FCBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) —
Speed Grade C7 -5
Maximum Internal Frequency 420.17 MHz —
Configuration Modes Passive Serial, Fast Passive Parallel, Passive Parallel Asynchronous, JTAG —
DSP Blocks Yes (embedded) 17
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL (per bank) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Non-compliant (per third-party distributor listing) —
Logic Family CMOS —
Device Family — Stratix
Logic Array Blocks (LABs) — 1846
PLLs — 16
Clock Networks — 8
Operating Temperature Grade — Commercial
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Kiểu bộ nhớ — TriMatrix (MRAM, M4K, M512)
Configuration Scheme — Serial (EPCS) or JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá