EP1S20F484C7 vs EP1S20F672C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S20F484C7 bằng Intel và EP1S20F672C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1S20F672C7 EP1S20F672C7 - Stratix FPGA 18,460 LEs 672-BGA | Intel

EP1S20F672C7 - Stratix FPGA 18,460 LEs 672-BGA | Intel

EP1S20F672C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S20F484C7 EP1S20F672C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix Altera Stratix FPGA
Series EP1S20 Stratix
Process Technology 130 nm CMOS —
Core Voltage 1.5 V —
Logic Elements 18,460 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,846 —
Total RAM Bits 1,669,248 —
Maximum I/O Pins 361 —
Hộp 484-ball FC-FBGA 672-ball FineLine BGA (35 x 35 mm, 1.27 mm pitch)
Package Size 23 mm x 23 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Speed Grade C7 C7
Maximum Internal Frequency 420.17 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) —
Configuration Modes PS, PPS, PPA, JTAG JTAG, Passive Serial, Fast Passive Parallel, Active Serial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Voltage 1.5 V (in-system via JTAG) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Logic Elements (LEs) — 18,460
Embedded Memory Bits — 1,669,248
User I/O Pins — 426
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Logic Family — CMOS, SRAM-based
Core Supply Voltage — 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 85C (commercial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Clock PLLs — Up to 10

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá