EP1S20F672C6 vs EP1S20F672I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S20F672C6 bằng Altera và EP1S20F672I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S20F672C6 EP1S20F672I7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Manufacturer Altera (now Intel) —
Series Stratix —
Family Stratix (first generation) Stratix
Process Technology 0.13 µm CMOS 130 nm CMOS
Logic Elements (LEs) 18,460 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,846 1,846
Embedded Memory Bits 1,669,248 —
Maximum User I/Os 426 426
Hộp 672-ball FineLine BGA 672-BBGA (FineLine BGA, 35 x 35 mm, 1.27 mm pitch)
Package Code F672 —
Speed Grade C6 —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (Commercial) 0 C to 85 C (Industrial)
Điện áp cung cấp Core 1.5 V, I/O programmable —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Logic Elements — 18,460
Embedded Memory (RAM bits) — 1,669,248
Total Memory Bits — 1,669,248
Number of I/O Banks — 8
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Operating Frequency (max) — 420.17 MHz
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free / RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá