EP1S20F780C6 vs EP1S20F780C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S20F780C6 bằng Intel và EP1S20F780C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S20F780C6 EP1S20F780C5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Obsolete
Product Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Family Stratix —
Logic Cells 18,460 cells —
I/O Count 586 I/O —
Điện áp cung cấp 1.5 V —
Process Technology 130 nm 0.13 µm CMOS
Listed Frequency 450.05 MHz —
Package Type FBGA-780 / FC-BGA —
Package Pin Count 780 pins —
Package Body Size 29 mm x 29 mm —
Package Pitch 1 mm —
Terminal Form Ball —
Logic Technology CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Configuration and Debug Configuration and JTAG interfaces; [DATA_NEEDED: detailed interface specifications] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Device Family — Stratix
Logic Elements — 18460
Logic Array Blocks (LABs) — 1846
Total RAM Bits — 1669248
User I/O Count — 586
DSP Blocks — 17
PLLs — 16
Clock Networks — 8
Hộp — 780-BBGA, FCBGA (FineLine BGA)
Speed Grade — -5
Operating Temperature Grade — Commercial
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Kiểu bộ nhớ — TriMatrix (MRAM, M4K, M512)
Configuration Scheme — Serial (EPCS) or JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá