EP1S20F780C7N vs EP1S25F780C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S20F780C7N bằng Intel và EP1S25F780C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S20F780C7N EP1S25F780C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix —
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements / Cells 18,460 —
Number of LABs/CLBs 1,846 —
Total RAM Bits 1,669,248 —
Number of User I/Os 586 —
Hộp 780-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm, 1.0 mm pitch) 780-ball FC-FBGA (FineLine BGA)
Package Code 780-FBGA —
Supply Voltage (Core) 1.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade -7 7
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Process Technology CMOS 130 nm CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Configuration Method JTAG / Passive Serial / Active Serial —
Embedded DSP Blocks Yes —
PLLs Yes (multiple) —
Family — Stratix
Logic Elements — 25,660
LABs / CLBs — 2,566 LABs
Total Memory Bits — 1,944,576 bits
User I/Os — 597
Package Dimensions — 29 x 29 mm
Ball Pitch — 1 mm
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Internal Performance — up to 420.17 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá