EP1S20F780I6N vs EP1S30F780I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S20F780I6N bằng Altera và EP1S30F780I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1S20F780I6N EP1S20F780I6N - Stratix 18460-LE FPGA 780-FBGA Industrial | Intel

EP1S20F780I6N - Stratix 18460-LE FPGA 780-FBGA Industrial | Intel

EP1S20F780I6N ⚠ Lần mua cuối
Intel
EP1S30F780I6N EP1S30F780I6N - Stratix FPGA, 32.5K LE, 780-BGA | Intel / Altera

EP1S30F780I6N - Stratix FPGA, 32.5K LE, 780-BGA | Intel / Altera

EP1S30F780I6N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S20F780I6N EP1S30F780I6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Series Stratix —
Logic Elements (LE) 18460 —
Logic Array Blocks (LABs) 1846 —
Total Memory Bits 1669248 —
User I/O Count 586 597
Number of LABs/CLBs 1846 —
Core Voltage 1.5 V —
Hộp 780-BBGA, FCBGA —
Package Pin/Ball Count 780 —
Ball Pitch 1.0 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40C to +100C (Industrial, I6)
Speed Grade -6 -6
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — Stratix
Logic Elements — 32,470
Total RAM Bits — 3,317,184 bits
Package Type — 780-BBGA, FCBGA (FineLine BGA)
Process Technology — 130 nm
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core voltage]
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL
Lead-Free / RoHS — Lead-free terminal finish (N suffix), RoHS-compliant
DSP Blocks — Yes (TriMatrix + DSP blocks per Stratix family)
Cấp MSL — 3 (per typical FBGA moisture sensitivity)
JEDEC Code (e1) — e1 (Pb-free / matte tin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá