EP1S25F1020C7 vs EP1S25F780C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S25F1020C7 bằng Altera và EP1S25F780C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S25F1020C7 EP1S25F780C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix® —
Manufacturer Altera (now Intel) —
Logic Elements / Cells 25,660 —
Number of LABs/CLBs 2566 —
Total RAM Bits 1,944,576 —
Number of I/O 706 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count] —
Voltage - Supply 1.5 V core —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Maximum Internal Frequency 420 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FC-FBGA, 33 x 33 mm, 1 mm pitch —
Configuration Method Passive Serial / Active Serial / JTAG —
PLL Count 4 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Family — Stratix
Logic Elements — 25,660
LABs / CLBs — 2,566 LABs
Total Memory Bits — 1,944,576 bits
User I/Os — 597
Hộp — 780-ball FC-FBGA (FineLine BGA)
Package Dimensions — 29 x 29 mm
Ball Pitch — 1 mm
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Internal Performance — up to 420.17 MHz
Speed Grade — 7
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá