EP1S25F1020C7 vs EP1S30F1020C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S25F1020C7 bằng Altera và EP1S30F1020C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S25F1020C7 EP1S30F1020C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix® Stratix
Manufacturer Altera (now Intel) —
Logic Elements / Cells 25,660 32470
Number of LABs/CLBs 2566 —
Total RAM Bits 1,944,576 —
Number of I/O 706 726
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count] —
Voltage - Supply 1.5 V core —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0 C to 85 C
Maximum Internal Frequency 420 MHz 420.17 MHz
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FC-FBGA, 33 x 33 mm, 1 mm pitch —
Configuration Method Passive Serial / Active Serial / JTAG SRAM (AS / AP / PS / JTAG)
PLL Count 4 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance from verified data not confirmed]
Logic Array Blocks (LABs) — 3247
Điện áp cung cấp — 1.5 V
Logic Family — CMOS
Package Type — FC-FBGA-1020 (flip-chip)
Package Dimensions — 33 x 33 mm, 1 mm pitch
Số chân — 1020
Number of Terminals — 1020
Terminal Form — Ball
Speed Grade — C7 (medium speed bin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá