EP1S25F780C5N vs EP1S20F780C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S25F780C5N bằng Intel và EP1S20F780C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1S20F780C5N - Stratix 18460-Cell FPGA, 780-BGA | Intel (Altera)
EP1S20F780C5N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S25F780C5N | EP1S20F780C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Stratix | — |
| Logic Elements | 25,660 | 18460 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 2,566 | 1846 |
| Maximum User I/O | 597 | — |
| Hộp | 780-ball FBGA, 29 x 29 mm, 1.0 mm pitch | 780-ball FCBGA (780-BBGA) |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 85 C (Commercial Extended) | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Embedded Memory | TriMatrix memory blocks, up to ~1.92 Mbits total | 1,669,248 bits |
| DSP Blocks | Dedicated multiplier/accumulator blocks | — |
| PLLs | 4 | — |
| I/O Banks | 12 | — |
| Maximum Frequency (internal) | up to 500 MHz logic, 420 MHz DSP | — |
| Supported I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS, LVPECL, PCI, PCI-X | — |
| Configuration Modes | Passive Serial, Passive Parallel Sync/Async, JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm per specific reel lot] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] | — |
| Device Family | — | Stratix |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| User I/Os | — | 586 |
| Package Dimensions | — | 29 x 29 mm, 1 mm pitch |
| Điện áp cung cấp | — | 1.5 V |
| Maximum Internal Frequency | — | 500 MHz |
| Configuration Method | — | SRAM-based, JTAG or external configuration device |