EP1S25F780C6N vs EP1S30F780C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S25F780C6N bằng Altera và EP1S30F780C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S25F780C6N EP1S30F780C6N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 25,660 32,470
Embedded Memory 1,944,576 bits —
Total RAM Bits 1,944,576 3,317,184 bits
User I/O Count 597 —
Number of LABs 2,566 —
DSP Blocks 80 —
PLLs 12 —
Process Technology 130 nm 130 nm CMOS
Core Voltage 1.5 V —
Hộp 780-BGA (FC-FBGA, FineLine) 780-ball FC-FBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 C to 85 C (Commercial)
Configuration Method JTAG, Passive Serial, Passive Parallel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Speed Grade C6 C6
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 3,819
Embedded Multipliers (18x18) — 252
User I/O Pins — 597
Logic Array Blocks (LABs) — 3,247
Core Supply Voltage — 1.5 V
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá