EP1S25F780C7 vs EP1S30F780C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S25F780C7 bằng Intel và EP1S30F780C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S25F780C7 EP1S30F780C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix Stratix (EP1S)
Logic Elements 25,660 32,470
LABs / CLBs 2,566 LABs —
Total Memory Bits 1,944,576 bits —
User I/Os 597 —
Hộp 780-ball FC-FBGA (FineLine BGA) 780-ball FC-FBGA (F780)
Package Dimensions 29 x 29 mm —
Ball Pitch 1 mm 1.0 mm
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
Internal Performance up to 420.17 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 °C to 85 °C (Commercial)
Speed Grade 7 C8 (Commercial, grade 8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Family — CMOS
Core Supply Voltage — 1.5 V
Maximum User I/O — 597
Maximum Operating Frequency — 357.14 MHz
Package Size — 29 mm × 29 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD)
Configuration Modes — PS, PPS, PPA, FPP, JTAG
Memory Interface Support — DDR, DDR2, QDR, ZBT SRAM
I/O Standards — LVDS, LVPECL, PCI, PCI-X, HSTL, SSTL
Trạng thái RoHS — Non-compliant (legacy SnPb ball finish)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá