EP1S25F780C7N vs EP1S25F780I6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S25F780C7N bằng Intel và EP1S25F780I6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S25F780C7N EP1S25F780I6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 25660 —
Total Memory Bits 1944576 —
Number of LABs 2566 —
Number of I/O 597 —
Package Type 780-BBGA (FC-FBGA), 29 x 29 mm, 1 mm pitch —
Điện áp cung cấp 1.5 V (core) —
Process Technology 130 nm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to +85 °C (Industrial, -I6 grade)
DSP Blocks Embedded multiplier-accumulators 28
PLLs 12 —
Configuration Modes Passive Serial (PS), Fast Passive Parallel (FPP), JTAG, Active Serial (AS) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Logic Elements (LE) — 25,660
Logic Array Blocks (LAB) — 2,566
Total RAM Bits — 1,944,576
Embedded Multipliers — 9-bit x 9-bit, in DSP blocks
User I/O Count — 597
Hộp — 780-ball FBGA (FineLine BGA, 29 x 29 mm, 1 mm pitch)
Process Node — 0.13 µm all-layer copper SRAM
Core Voltage VCCINT — 1.5 V typical
Configuration — JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial, Fast Passive Parallel
Maximum Internal Frequency — [DATA_NEEDED: internal fMAX per logic cell]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá