EP1S30F1020C5 vs EP1S80F1020C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F1020C5 bằng Intel và EP1S80F1020C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F1020C5 EP1S80F1020C5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 32,470 80,640
Total Memory Bits 3,317,184 —
Total RAM Blocks 32470 (per DigiKey descriptor) —
User I/O Count 726 —
Number of LABs/CLBs [DATA_NEEDED: LAB count] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm CMOS
Core Voltage 1.5 V —
Maximum Internal Frequency 500 MHz —
Operating Temperature Grade Commercial Extended —
Speed Grade 5 (C5) C5
Package Type 1020-ball FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Method SRAM-based, external PROM required —
Development Tool Quartus II (legacy) —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Logic Array Blocks (LABs) — 7,904
Total RAM Bits — 7,427,520
Embedded DSP Blocks — 12 (9-bit × 9-bit multipliers)
PLLs — 12
Maximum User I/Os — 773
I/O Banks — 21
Hộp — 1020-ball FCBGA, 33 × 33 mm, 1 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C (Commercial)
Điện áp cung cấp — Stratix core/I/O multi-rail (per datasheet)
Logic Family — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá