EP1S30F1020C5N vs EP1S25F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F1020C5N bằng Intel và EP1S25F1020C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F1020C5N EP1S25F1020C6N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 32,470 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,247 —
Embedded Memory (bits) 3,317,184 1,944,576
Maximum User I/O 726 —
DSP Blocks Yes (integrated multiplier blocks, count per datasheet) —
Core Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Speed Grade 5 (C5) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Maximum Internal Frequency 500 MHz —
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch) 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Logic Elements (LE) — 25,660
Logic Cells — 25,660
User I/O Pins — 706
LABs (Logic Array Blocks) — 2,566
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Maximum Internal Clock Frequency — 450.05 MHz
Configuration Method — JTAG or EPC configuration device
Family Generation — Stratix (1st generation)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá