EP1S30F1020C7N vs EP1S40F1020C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F1020C7N bằng Intel và EP1S40F1020C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1S40F1020C7N EP1S40F1020C7N - Stratix 41K LE FPGA, 1020-FBGA | Intel

EP1S40F1020C7N - Stratix 41K LE FPGA, 1020-FBGA | Intel

EP1S40F1020C7N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F1020C7N EP1S40F1020C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Series Stratix —
Family Stratix (1.5 V core) Stratix
Logic Elements 32,470 41,250
Total Block RAM Bits 3,317,184 —
User I/O Count 726 —
LABs (Logic Array Blocks) 3247 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Max Internal Frequency 420.17 MHz —
Core Supply Voltage 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) —
Package Type 1020-ball FineLine BGA (FC-FBGA) —
Package Dimensions 33 x 33 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial extended) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Peak Reflow Temperature Max Time 40 s —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (verify on quote)
Logic Array Blocks (LABs) — 4,125
User I/O Pins — 773
Embedded Memory (bits) — 3,423,744
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
Maximum Operating Frequency — 420.17 MHz
Hộp — 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to 85 C (Commercial)
I/O Standards Supported — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL
Configuration Schemes — PS, AS, JTAG
On-chip PLLs — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá