EP1S30F1020I6GA vs EP1S30F1020I6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F1020I6GA bằng Intel và EP1S30F1020I6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F1020I6GA EP1S30F1020I6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Family Stratix Stratix
Device EP1S30 —
Logic Elements 32,470 32,470
User I/O 726 —
Số lượng chân 1020 —
Package Type FBGA-1020 (33 x 33 mm, 1 mm pitch) —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Speed Grade -6 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) -40C to +100C (Industrial)
Maximum Internal Frequency 450 MHz —
PLL Count 4 —
Logic Family CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (GA suffix) [DATA_NEEDED: RoHS compliance verification]
Configuration Serial (AS), Parallel (PS), JTAG —
Embedded RAM — 3,317,184 bits
User I/O Count — 726
Embedded Multipliers — 144 (18x18)
Phase-Locked Loops (PLLs) — 6
Clock Networks — 12 dedicated
Hộp — 1020-ball FC-FBGA (33x33 mm, 1.0 mm pitch)
Maximum Frequency — 450 MHz (DSP)
I/O Standards — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá