EP1S30F780C6 vs EP1S20F780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F780C6 bằng Altera và EP1S20F780C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F780C6 EP1S20F780C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Series Stratix (1st Generation) —
Family Stratix —
Logic Elements (LEs) 32,470 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,247 —
Maximum User I/Os 597 —
Process Technology 0.13 μm all-layer copper SRAM 130 nm
Core Voltage 1.5 V —
DSP Blocks Up to 28 —
Embedded Multipliers Up to 224 (9-bit × 9-bit) —
On-chip Memory TriMatrix (M512, M4K, M-RAM blocks) —
Hộp 780-ball FCBGA (FineLine BGA), 29 mm × 29 mm, 1 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount SMD/SMT
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C
Configuration SRAM-based (passive serial, fast passive parallel, JTAG) —
Speed Grade C6 (commercial, speed grade 6) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Family — Stratix
Logic Cells — 18,460 cells
I/O Count — 586 I/O
Điện áp cung cấp — 1.5 V
Listed Frequency — 450.05 MHz
Package Type — FBGA-780 / FC-BGA
Package Pin Count — 780 pins
Package Body Size — 29 mm x 29 mm
Package Pitch — 1 mm
Terminal Form — Ball
Logic Technology — CMOS
Configuration and Debug — Configuration and JTAG interfaces; [DATA_NEEDED: detailed interface specifications]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá