EP1S30F780C6N vs EP1S30F780C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F780C6N bằng Altera và EP1S30F780C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F780C6N EP1S30F780C8
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix Stratix (EP1S)
Logic Elements 32,470 32,470
Configurable Logic Blocks (CLBs) 3,819 —
Total RAM Bits 3,317,184 bits —
Embedded Multipliers (18x18) 252 —
User I/O Pins 597 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,247 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Speed Grade C6 C8 (Commercial, grade 8)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0 °C to 85 °C (Commercial)
Hộp 780-ball FC-FBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch) 780-ball FC-FBGA (F780)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Non-compliant (legacy SnPb ball finish)
Logic Family — CMOS
Maximum User I/O — 597
Maximum Operating Frequency — 357.14 MHz
Package Size — 29 mm × 29 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMD)
Configuration Modes — PS, PPS, PPA, FPP, JTAG
Memory Interface Support — DDR, DDR2, QDR, ZBT SRAM
I/O Standards — LVDS, LVPECL, PCI, PCI-X, HSTL, SSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá