EP1S30F780C7 vs EP1S30F780C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F780C7 bằng Altera và EP1S30F780C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1S30F780C7 EP1S30F780C7 - Stratix 32K LE FPGA, 780-FBGA | Altera / Intel

EP1S30F780C7 - Stratix 32K LE FPGA, 780-FBGA | Altera / Intel

EP1S30F780C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F780C7 EP1S30F780C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series Stratix —
Family Stratix (EP1S) Stratix
Logic Elements (LE) 32,470 —
Total RAM Bits 3,317,184 bits —
Number of LABs 3,247 —
User I/O Count 597 —
Number of I/O Banks 8 —
Number of DLL/PLLs 8 / 2 —
Supply Voltage (Core) 1.5 V —
Supply Voltage (I/O) Multiple banks, 1.5V-3.3V standards —
Package Type 780-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch) —
Process Technology 0.13 µm CMOS 130 nm CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0 C to 85 C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Logic Elements — 32,470
Logic Array Blocks (LABs) — 3,247
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 3,819
Embedded Memory Bits — 3,317,184 bits
Maximum User I/O — 597
PLLs — 4
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Hộp — 780-ball FC-FBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch)
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / Passive Serial / Fast Passive Parallel
Internal Speed Grade — C7
Lead Free / RoHS — Lead Free per FindIC datasheet entry (2014-12-09)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá