EP1S40B956C6N vs EP1S60B956C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40B956C6N bằng Intel và EP1S60B956C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40B956C6N EP1S60B956C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix Stratix (EP1S)
Family Altera Stratix (1st generation) —
Process Technology 0.13 µm CMOS —
Logic Elements (LEs) 41,250 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,125 —
Embedded Memory 3,423,744 bits (~3.4 Mbit) —
Maximum User I/O 683 —
Điện áp cung cấp 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0 C to +85 C (Commercial)
Hộp 956-ball FineLine BGA (FCBGA) 956-BBGA, FCBGA (40 x 40 mm)
Package Dimensions 40 mm x 40 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Speed Grade C6 (commercial, mid-speed) —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial, Active Serial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements — 57,120
Total RAM Bits — 5,215,104
Number of LABs/CLBs — 5712
Number of I/O — 683
Supplier Device Package — 956-BGA (40x40)
Core Voltage - Supply — 1.425 V to 1.575 V
Voltage - Supply — 1.425 V to 1.575 V
Số lượng chân — 956
Form of Terminal — Ball (BGA)
Package Code — BGA / FCBGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá