EP1S40B956C6N vs EP2S60F1020C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40B956C6N bằng Intel và EP2S60F1020C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40B956C6N EP2S60F1020C5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix —
Family Altera Stratix (1st generation) Stratix II
Process Technology 0.13 µm CMOS 90 nm CMOS
Logic Elements (LEs) 41,250 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,125 —
Embedded Memory 3,423,744 bits (~3.4 Mbit) —
Maximum User I/O 683 718
Điện áp cung cấp 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) —
Hộp 956-ball FineLine BGA (FCBGA) 1020-ball FC-FBGA (33x33 mm, 1.0 mm pitch)
Package Dimensions 40 mm x 40 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Speed Grade C6 (commercial, mid-speed) C5 (commercial)
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial, Active Serial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements — 60,440
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 30,220
Equivalent Logic Elements — 60,440
Total RAM Bits — 2,544,192
DSP Blocks — 256 (18x18 multipliers)
Embedded Transceivers — 12 (up to 6.375 Gbps)
PLLs — 4
Global Clock Networks — 16
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Core Voltage — 1.2 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá