EP1S40F1020C5 vs EP1S25F1020C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C5 bằng Intel và EP1S25F1020C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S40F1020C5 | EP1S25F1020C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Stratix | Stratix |
| Series | Stratix I | — |
| Logic Elements | 41,250 | 25,660 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4,125 | 2,566 |
| Maximum User I/Os | 773 | — |
| Embedded Memory | 3.4 Mbits (TriMatrix) | 1,944,576 bits (1.94 Mbits) |
| DSP Blocks | Yes (dedicated hardware multipliers) | Yes (dedicated multiply-accumulate) |
| Process Technology | 130 nm | 130 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.425 V to 1.575 V | 1.5 V |
| Speed Grade | C5 | C5 |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA (33 mm x 33 mm) | 1020-ball FC-FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (Flip-Chip BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | — |
| Maximum Internal Clock | up to 500 MHz | — |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS, PCI | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| User I/Os | — | 706 |
| Maximum Internal Frequency | — | 500 MHz |
| Temperature Grade | — | Commercial Extended |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Memory Interfaces Supported | — | DDR SDRAM, FCRAM, QDR SRAM, RLDRAM |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |