EP1S40F1020C5AA vs EP1S30F1020C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C5AA bằng Intel và EP1S30F1020C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S40F1020C5AA | EP1S30F1020C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Stratix | Stratix |
| Logic Elements | 41,250 | 32,470 |
| Embedded Memory | 3,423 Kbit | — |
| Maximum User I/O | 773 | — |
| DSP Blocks | 14 | [DATA_NEEDED: DSP block count] |
| PLLs | 4 | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (Commercial) | — |
| Speed Grade | C5 | 5 (C5) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | unknown |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Configuration Memory | SRAM-based (volatile, requires external configuration device) | — |
| Total Memory Bits | — | 3,317,184 |
| Total RAM Blocks | — | 32470 (per DigiKey descriptor) |
| User I/O Count | — | 726 |
| Number of LABs/CLBs | — | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Maximum Internal Frequency | — | 500 MHz |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial Extended |
| Package Type | — | 1020-ball FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) |
| Configuration Method | — | SRAM-based, external PROM required |
| Development Tool | — | Quartus II (legacy) |