EP1S40F1020C6 vs EP1S60F1020 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C6 bằng Altera và EP1S60F1020 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S40F1020C6 | EP1S60F1020 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Stratix (original, EP1S) | Altera Stratix (EP1S) |
| Logic Elements (LE) | 41,250 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4,125 | 5,712 |
| Embedded Memory Bits | 3,423,744 bits (TriMatrix: M512 + M4K + M-RAM) | — |
| Maximum User I/O | 773 | — |
| Hộp | 1020-BBGA, FC-FBGA, 33 x 33 mm, 1.0 mm pitch | 1020-BGA (FineLine FBGA) |
| Process Technology | 0.13 µm CMOS | 0.13 um CMOS |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (commercial) | — |
| Maximum Frequency | 450.05 MHz | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.5 V | — |
| I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL, PCI, PCI-X | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (FCBGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status from official datasheet] | [DATA_NEEDED: verify per part suffix] |
| Series | — | Stratix |
| Logic Elements (LEs) | — | 57,120 |
| Total RAM Bits | — | 5,215,104 |
| Embedded Multipliers (DSP Blocks) | — | [DATA_NEEDED: DSP block count] |
| User I/Os | — | 773 |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count, nominally 12 for Stratix EP1S60] |
| Operating Temperature (base part) | — | Commercial (0C to +85C) |
| Speed Grade (base part) | — | [DATA_NEEDED: trailing suffix needed for explicit grade] |
| I/O Standard Support | — | LVDS, LVPECL, SSTL, HSTL, PCI/PCI-X |
| Configuration Memory | — | SRAM-based, requires external configuration device |